Trả Lời Nhanh: Lệnh Maker Có Phí Thấp Hơn Và Tối Đa Hóa Cashback 20% Của Bạn
Sự khác biệt giữa phí maker và taker là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến lợi nhuận giao dịch crypto, nhưng hầu hết các trader chưa bao giờ nghĩ đến. Giải thích đơn giản: khi bạn đặt lệnh giới hạn (limit order) thêm thanh khoản vào sổ lệnh, bạn trả phí maker. Khi bạn đặt lệnh thị trường (market order) lấy đi thanh khoản, bạn trả phí taker cao hơn. Chênh lệch này có thể từ 0% đến 0.10% mỗi giao dịch, và khi cộng dồn hàng trăm giao dịch mỗi tháng, nó tạo ra khoảng cách khổng lồ trong tổng phí phải trả.
Đây là điểm then chốt cho việc tối ưu cashback: phần cashback 20% của bạn qua cashback.day được tính trên phí giao dịch. Phí maker thấp hơn có nghĩa là cashback mỗi giao dịch ít hơn, nhưng việc liên tục sử dụng lệnh maker giảm chi phí giao dịch tổng thể đáng kể đến mức tiết kiệm ròng vượt xa những gì bạn kiếm được từ cashback cao hơn khi chỉ dùng lệnh taker.
Bài hướng dẫn toàn diện này phân tích chi tiết cách phí maker và taker hoạt động trên mọi sàn giao dịch lớn, cách cashback áp dụng cho từng loại phí, và các chiến lược cụ thể mà trader chuyên nghiệp sử dụng để tối thiểu hóa tổng chi phí giao dịch trong khi tối đa hóa lợi nhuận cashback.
Phí Maker Và Taker Là Gì? Cơ Chế Hoạt Động Sổ Lệnh
Mọi sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung đều vận hành hệ thống sổ lệnh (order book) để khớp người mua với người bán. Khi bạn đặt lệnh, sàn cần xác định liệu lệnh của bạn thêm thanh khoản vào sổ lệnh hay lấy đi. Phân loại này quyết định bạn trả loại phí nào.
Lệnh Maker: Thêm Thanh Khoản Cho Thị Trường
Lệnh maker là bất kỳ lệnh nào không được khớp ngay lập tức mà nằm trên sổ lệnh chờ được thực hiện. Loại phổ biến nhất là lệnh giới hạn đặt cách xa giá thị trường hiện tại. Ví dụ, nếu Bitcoin đang giao dịch ở $60,000 và bạn đặt lệnh mua giới hạn ở $59,500, lệnh của bạn sẽ nằm trên sổ lệnh và chờ. Bạn đang tạo thanh khoản cho các trader khác sử dụng.
Lệnh maker được ưu đãi phí thấp hơn vì chúng phục vụ mục đích quan trọng: cung cấp chiều sâu cho sổ lệnh. Một sổ lệnh sâu với nhiều lệnh giới hạn ở các mức giá khác nhau tạo ra thị trường lành mạnh, thanh khoản, nơi các giao dịch lớn có thể thực hiện mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá. Các sàn muốn khuyến khích hành vi này nên tính phí maker thấp hơn.
Phạm vi phí maker điển hình:
- Giao dịch spot: 0.000% đến 0.100%
- Giao dịch futures: 0.000% đến 0.020%
Một số sàn, bao gồm MEXC, cung cấp phí maker bằng 0% trên cả thị trường spot và futures, nghĩa là bạn có thể giao dịch hoàn toàn miễn phí khi sử dụng lệnh giới hạn.
Lệnh Taker: Lấy Thanh Khoản Từ Thị Trường
Lệnh taker được khớp ngay lập tức với các lệnh hiện có trên sổ. Lệnh thị trường (market order) là ví dụ rõ ràng nhất vì chúng được thực hiện tức thì ở giá tốt nhất có sẵn. Tuy nhiên, lệnh giới hạn cũng có thể là lệnh taker nếu chúng được đặt bằng hoặc tốt hơn giá thị trường hiện tại và được khớp ngay.
Ví dụ, nếu Bitcoin ở $60,000 và bạn đặt lệnh mua giới hạn ở $60,100, lệnh sẽ khớp ngay với các lệnh bán trên sổ vì giá của bạn vượt quá giá ask hiện tại. Mặc dù là lệnh giới hạn, nhưng nó được coi là lệnh taker vì nó lấy đi thanh khoản.
Phạm vi phí taker điển hình:
- Giao dịch spot: 0.050% đến 0.100%
- Giao dịch futures: 0.010% đến 0.060%
Sự Khác Biệt Quan Trọng: Không Phải Loại Lệnh, Mà Là Cách Thực Hiện
Một hiểu lầm phổ biến là lệnh giới hạn luôn trả phí maker và lệnh thị trường luôn trả phí taker. Điều này không hoàn toàn chính xác. Yếu tố quyết định phí là liệu lệnh của bạn thêm hay lấy đi thanh khoản tại thời điểm khớp lệnh:
| Tình huống | Loại lệnh | Loại phí | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mua giới hạn $59,500 khi BTC là $60,000 | Giới hạn | Maker | Lệnh nằm trên sổ, thêm thanh khoản |
| Mua giới hạn $60,100 khi BTC là $60,000 | Giới hạn | Taker | Lệnh khớp ngay, lấy thanh khoản |
| Mua theo thị trường khi BTC là $60,000 | Thị trường | Taker | Luôn khớp ngay lập tức |
| Lệnh post-only | Giới hạn | Maker (đảm bảo) | Sàn từ chối nếu lệnh sẽ là taker |
Loại lệnh post-only đặc biệt quan trọng cho việc tối ưu cashback. Có sẵn trên hầu hết các sàn lớn, lệnh post-only được đảm bảo là lệnh maker. Nếu lệnh post-only sẽ khớp ngay (trở thành taker), sàn sẽ hủy nó thay vì thực hiện. Điều này đảm bảo bạn luôn trả phí maker thấp hơn.
Phí Maker Và Taker Trên Mọi Sàn Giao Dịch Lớn

Cấu trúc phí khác nhau đáng kể giữa các sàn, và hiểu những khác biệt này rất quan trọng để tối ưu chi phí giao dịch và thu nhập cashback.
So Sánh Phí Hoàn Chỉnh: Thị Trường Spot
| Sàn | Phí Maker | Phí Taker | Chênh lệch | Maker sau giảm giá token | Taker sau giảm giá token |
|---|---|---|---|---|---|
| Binance | 0.100% | 0.100% | 0.000% | 0.075% (BNB -25%) | 0.075% (BNB -25%) |
| Bybit | 0.100% | 0.100% | 0.000% | 0.100% (không giảm) | 0.100% (không giảm) |
| OKX | 0.080% | 0.100% | 0.020% | 0.060% (nắm giữ OKB) | 0.080% (nắm giữ OKB) |
| MEXC | 0.000% | 0.050% | 0.050% | 0.000% (luôn miễn phí) | 0.050% (không thay đổi) |
| Bitget | 0.100% | 0.100% | 0.000% | 0.080% (BGB -20%) | 0.080% (BGB -20%) |
Ở thị trường spot Việt Nam, MEXC ngày càng được ưa chuộng vì phí maker hoàn toàn miễn phí. Kết hợp với 20% cashback từ cashback.day cho phí taker, trader Việt có thể giảm chi phí giao dịch tối đa.
So Sánh Phí Hoàn Chỉnh: Thị Trường Futures (Hợp Đồng Vĩnh Viễn)
| Sàn | Phí Maker | Phí Taker | Chênh lệch | Maker hiệu dụng sau 20% CB | Taker hiệu dụng sau 20% CB |
|---|---|---|---|---|---|
| Binance | 0.020% | 0.050% | 0.030% | 0.016% | 0.040% |
| Bybit | 0.020% | 0.055% | 0.035% | 0.016% | 0.044% |
| OKX | 0.020% | 0.050% | 0.030% | 0.016% | 0.040% |
| MEXC | 0.000% | 0.010% | 0.010% | 0.000% | 0.008% |
| Bitget | 0.020% | 0.060% | 0.040% | 0.016% | 0.048% |
Mọi sàn đều cung cấp phí maker thấp hơn phí taker trong futures. MEXC dẫn đầu với phí maker 0%, biến lệnh maker futures thành hoàn toàn miễn phí.
Bậc Phí VIP: Volume Ảnh Hưởng Chênh Lệch Maker-Taker Thế Nào
Hầu hết các sàn cung cấp cấu trúc phí theo bậc, nơi trader volume cao mở khóa tỷ lệ phí thấp hơn. Điều quan trọng là chênh lệch maker-taker thường rộng hơn ở bậc cao hơn, tạo động lực lớn hơn cho lệnh maker.
| Sàn | Bậc | Volume 30 ngày | Maker Spot | Taker Spot | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|---|
| Binance | Thường | < $1M | 0.100% | 0.100% | 0.000% |
| Binance | VIP 1 | >= $1M | 0.090% | 0.100% | 0.010% |
| Binance | VIP 2 | >= $5M | 0.080% | 0.100% | 0.020% |
| Binance | VIP 3 | >= $10M | 0.042% | 0.060% | 0.018% |
Cashback Áp Dụng Cho Phí Maker Và Taker Thế Nào
Cashback 20% qua cashback.day được tính trên tổng phí giao dịch bạn trả, bất kể đó là phí maker hay taker. Điều này tạo ra động lực thú vị khi tối ưu chiến lược.
Tính Toán Cashback Cho Từng Loại Phí
| Sàn | Loại phí | Tỷ lệ phí | Phí trên $10,000 | Cashback 20% | Phí ròng sau CB |
|---|---|---|---|---|---|
| Binance | Maker (spot) | 0.100% | $10.00 | $2.00 | $8.00 |
| Binance | Taker (spot) | 0.100% | $10.00 | $2.00 | $8.00 |
| MEXC | Maker (spot) | 0.000% | $0.00 | $0.00 | $0.00 |
| MEXC | Taker (spot) | 0.050% | $5.00 | $1.00 | $4.00 |
| Binance | Maker (futures) | 0.020% | $2.00 | $0.40 | $1.60 |
| Binance | Taker (futures) | 0.050% | $5.00 | $1.00 | $4.00 |
| MEXC | Maker (futures) | 0.000% | $0.00 | $0.00 | $0.00 |
| MEXC | Taker (futures) | 0.010% | $1.00 | $0.20 | $0.80 |
Nghịch Lý Cashback Maker-Taker
Đây là điểm thú vị: lệnh taker tạo ra cashback tuyệt đối cao hơn vì chúng phải chịu phí cao hơn. Lệnh taker futures Binance trên vị thế $100,000 tạo ra $1.00 cashback, trong khi lệnh maker chỉ tạo $0.40. Nhìn bề ngoài, có vẻ lệnh taker tốt hơn cho cashback.
Nhưng đây là cái bẫy. Phân tích tổng chi phí cho thấy sự thật:
| Chiến lược | Phí trả | Cashback | Chi phí ròng | Chi phí ròng năm (100 giao dịch/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| Luôn Taker (0.050%) | $50.00 | $10.00 | $40.00 | $48,000 |
| Luôn Maker (0.020%) | $20.00 | $4.00 | $16.00 | $19,200 |
| Hỗn hợp (50/50) | $35.00 | $7.00 | $28.00 | $33,600 |
Chiến lược luôn dùng maker tiết kiệm $28,800 mỗi năm so với chiến lược luôn dùng taker, dù tạo ra ít cashback hơn. Mục tiêu của bạn nên là tối thiểu hóa tổng phí ròng, không phải tối đa hóa số tiền cashback.
Trường Hợp Đặc Biệt MEXC: Giao Dịch Không Mất Phí
MEXC xứng đáng được nhắc đến đặc biệt vì cung cấp phí maker 0% trên cả thị trường spot và futures. Khi bạn sử dụng lệnh giới hạn trên MEXC:
- Bạn trả $0 phí giao dịch
- Bạn nhận $0 cashback (20% của $0 = $0)
- Chi phí giao dịch ròng của bạn là $0
Điều này biến MEXC thành sàn duy nhất nơi bạn có thể giao dịch với chi phí hoàn toàn bằng 0 khi sử dụng lệnh maker. Đối với trader Việt Nam giao dịch tần suất cao, lợi thế này cực kỳ lớn.
Các Chiến Lược Thực Tế Để Tối Ưu Cashback Maker-Taker
Chiến Lược 1: Phương Pháp Post-Only
Sử dụng lệnh post-only cho mọi entry và exit. Điều này đảm bảo bạn luôn được phân loại là maker, không bao giờ vô tình trả phí taker. Có sẵn trên Binance, Bybit, OKX, MEXC, và Bitget.
Cách thiết lập post-only trên các sàn lớn:
- Binance: Chọn loại lệnh "Limit", sau đó đánh dấu ô "Post Only"
- Bybit: Chọn lệnh "Limit", bật "Post-Only"
- OKX: Chọn lệnh "Limit", bật tùy chọn "Post-Only"
- MEXC: Chọn lệnh "Limit", chọn loại thực hiện "Post Only"
- Bitget: Chọn lệnh "Limit", bật "Post Only"
Đổi lại là lệnh của bạn có thể không được khớp nếu giá di chuyển xa khỏi giới hạn. Đối với các entry nhạy cảm thời gian, bạn có thể cần chấp nhận phí taker đôi khi.
Chiến Lược 2: Chia Lệnh Lớn Thành Hỗn Hợp Maker-Taker
Đối với vị thế cần thực hiện ngay lập tức (như trong các breakout biến động), chia lệnh:
- Đặt 60-70% dưới dạng lệnh giới hạn ngay dưới thị trường (maker)
- Thực hiện 30-40% còn lại bằng lệnh thị trường (taker)
Ví dụ với vị thế futures $100,000 trên Binance:
| Thành phần | Kích thước | Loại phí | Tỷ lệ phí | Phí trả | 20% CB | Phí ròng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phần maker | $70,000 | Maker | 0.020% | $14.00 | $2.80 | $11.20 |
| Phần taker | $30,000 | Taker | 0.050% | $15.00 | $3.00 | $12.00 |
| Tổng | $100,000 | Hỗn hợp | 0.029% | $29.00 | $5.80 | $23.20 |
| Nếu 100% taker | $100,000 | Taker | 0.050% | $50.00 | $10.00 | $40.00 |
Cách chia lệnh tiết kiệm $16.80 cho mỗi $100,000 giao dịch so với taker hoàn toàn.
Chiến Lược 3: Chọn Sàn Dựa Trên Cấu Trúc Phí
Chọn sàn khác nhau cho các loại lệnh khác nhau để tối thiểu hóa tổng chi phí:
| Phong cách giao dịch | Sàn tốt nhất | Lý do |
|---|---|---|
| Luôn dùng lệnh giới hạn (maker) | MEXC | Phí maker 0% = chi phí $0 |
| Chủ yếu lệnh thị trường (taker) | MEXC | Phí taker 0.01% (thấp nhất ngành) |
| Hỗn hợp maker/taker | Binance + BNB | Tỷ lệ đồng nhất 0.075% với giảm giá |
| Futures volume cao | MEXC hoặc Binance | Tỷ lệ hiệu quả thấp nhất sau CB |
| Copy trading | Bitget | CB áp dụng cả cho giao dịch copy |
Chiến Lược 4: Thời Điểm Đặt Lệnh Để Đạt Phân Loại Maker
Trong các giai đoạn biến động cao, chênh lệch bid-ask mở rộng, giúp dễ dàng đặt lệnh giới hạn nằm trên sổ (phân loại maker). Ngược lại, trong thị trường ổn định, chênh lệch thu hẹp và lệnh giới hạn có thể khớp ngay (phân loại taker).
Mẹo để đạt trạng thái maker:
- Đặt lệnh giới hạn thấp hơn 0.1-0.3% so với giá hiện tại cho lệnh mua
- Sử dụng chế độ post-only để đảm bảo trạng thái maker
- Tránh đặt lệnh giới hạn tại giá bid/ask tốt nhất hiện tại
- Trong biến động cao, bạn có thể đặt giới hạn chặt hơn và vẫn được phân loại maker
Chiến Lược 5: Tích Lũy Volume Để Nâng Bậc Phí
Khi volume giao dịch tăng, bạn mở khóa bậc phí thấp hơn thường có lợi cho lệnh maker nhiều hơn taker:
- Tập trung giao dịch vào một hoặc hai sàn thay vì phân tán
- Tập trung chiến lược tần suất cao vào sàn chính
- Sử dụng giao dịch futures (có đòn bẩy) để tích lũy volume nhanh hơn
- Kết hợp volume từ spot và futures trên cùng sàn
Phân Tích Tiết Kiệm Hàng Năm: Phương Pháp Maker vs Taker

Kịch Bản: Trader Futures Tích Cực Trên Binance
Vốn: $30,000, đòn bẩy trung bình: 10x, 2 giao dịch/ngày, 300 ngày giao dịch/năm.
| Phương pháp | Tỷ lệ phí | Chi phí/giao dịch | Giao dịch/năm | Phí hàng năm | 20% CB | Chi phí ròng/năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toàn Taker | 0.050% | $150.00 | 600 | $90,000 | $18,000 | $72,000 |
| Toàn Maker | 0.020% | $60.00 | 600 | $36,000 | $7,200 | $28,800 |
| Hỗn hợp 70/30 | 0.029% | $87.00 | 600 | $52,200 | $10,440 | $41,760 |
Phương pháp toàn maker tiết kiệm $43,200/năm so với toàn taker.
Kịch Bản: Trader Futures Trên MEXC
Cùng thông số nhưng dùng phí MEXC:
| Phương pháp | Tỷ lệ phí | Chi phí/giao dịch | Phí hàng năm | 20% CB | Chi phí ròng/năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Toàn Taker | 0.010% | $30.00 | $18,000 | $3,600 | $14,400 |
| Toàn Maker | 0.000% | $0.00 | $0 | $0 | $0 |
| Hỗn hợp 70/30 | 0.003% | $9.00 | $5,400 | $1,080 | $4,320 |
Trên MEXC với toàn lệnh maker, tổng chi phí giao dịch hàng năm hoàn toàn bằng 0. Đây là chi phí tối thiểu lý thuyết đạt được trong giao dịch crypto.
Lợi Ích Ẩn Của Lệnh Maker Ngoài Phí Thấp Hơn
Giá Thực Hiện Tốt Hơn
Lệnh maker thường cho kết quả giá trung bình tốt hơn. Khi bạn đặt giới hạn mua ở $59,500 thay vì mua thị trường ($60,000), bạn tiết kiệm 0.83% trên giá entry, vượt xa bất kỳ chênh lệch phí nào.
Giảm Trượt Giá (Slippage)
Lệnh thị trường trên vị thế lớn có thể gây trượt giá đáng kể, đặc biệt trong thị trường kém thanh khoản. Lệnh giới hạn loại bỏ hoàn toàn trượt giá vì bạn đặt chính xác giá thực hiện.
Kỷ Luật Giao Dịch
Sử dụng lệnh maker buộc bạn quyết định giá entry và exit trước. Điều này thúc đẩy kỷ luật giao dịch và ngăn các quyết định cảm tính thường đi kèm với lệnh thị trường trong thời kỳ biến động.
Các Chiến Lược Nâng Cao Để Tối Đa Cashback
Chiến Lược Iceberg
Đối với lệnh lớn, sử dụng loại lệnh iceberg hoặc ẩn chỉ hiển thị một phần nhỏ tổng lệnh trên sổ. Mỗi phần hiển thị khớp như lệnh maker. Điều này duy trì phí maker trong khi tích lũy vị thế lớn.
Chiến Lược Grid Trading
Đặt nhiều lệnh giới hạn ở các mức giá khác nhau. Mỗi lệnh được khớp được phân loại là maker, nhận phí thấp hơn. Kết hợp với 20% cashback, grid trading trên MEXC trở nên hoàn toàn miễn phí.
Chiến Lược Hai Sàn
Sử dụng MEXC cho tất cả lệnh maker (phí 0%) và Binance cho lệnh taker cần thiết (hưởng giảm giá BNB + cashback). Đăng ký trên cả hai sàn qua cashback.day để đảm bảo 20% cashback trên mọi giao dịch.
Lỗi Thường Gặp Của Trader Với Phí Maker-Taker
Lỗi 1: Luôn Dùng Lệnh Thị Trường
Lỗi phổ biến và tốn kém nhất là mặc định dùng lệnh thị trường vì tiện lợi. Chênh lệch phí tích lũy trong một năm có thể lên đến hàng chục nghìn đô la.
Lỗi 2: Đặt Lệnh Giới Hạn Quá Gần Giá Thị Trường
Nếu lệnh giới hạn bằng hoặc tốt hơn bid/ask tốt nhất, nó có thể khớp ngay như lệnh taker. Luôn kiểm tra sổ lệnh và đặt ít nhất một tick cách giá tốt nhất.
Lỗi 3: Bỏ Qua Bậc Phí VIP
Nhiều trader phân tán volume qua nhiều sàn, không bao giờ đạt bậc phí cao hơn. Tập trung volume vào một hoặc hai sàn mở khóa phí maker thấp hơn.
Lỗi 4: Không Sử Dụng Lệnh Post-Only
Nhiều trader dùng lệnh giới hạn thông thường mà không nhận ra chúng có thể trở thành lệnh taker. Bật chế độ post-only để đảm bảo phân loại maker.
Kết Luận: Lệnh Maker Là Nền Tảng Của Giao Dịch Thông Minh
Dữ liệu rõ ràng: liên tục sử dụng lệnh maker là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm chi phí giao dịch. Kết hợp với 20% cashback từ cashback.day, tiết kiệm nhân lên đáng kể.
Đối với trader futures trên Binance, chuyển từ taker sang maker tiết kiệm $43,200/năm. Trên MEXC, lệnh maker loại bỏ hoàn toàn mọi chi phí giao dịch, đạt mức phí tối thiểu lý thuyết bằng 0.
Chiến lược tối ưu kết hợp: sử dụng lệnh post-only để đảm bảo trạng thái maker, chọn sàn có phí maker thấp nhất (MEXC cho phí 0, Binance với BNB cho tình huống cần taker), và đăng ký qua cashback.day trên tất cả sàn để nhận 20% cashback.
Bắt đầu tối ưu phí giao dịch hôm nay. So sánh tỷ lệ cashback trên trang so sánh cashback crypto của chúng tôi.
Bài đọc liên quan: Phí giao dịch crypto giải thích | So sánh spot và futures cashback | Cách tiết kiệm 40% phí Binance | 7 cách giảm phí sàn giao dịch
